忆单词忆单词

căn phòng

屋子

名词 越南语

声调 2 个音节 —— căn: ngang(平调) · phòng: huyền(低降) ?

căn phòng 屋子

释义

常用搭配

căn phòng ngủ
卧室
căn phòng khách
客厅

例句

Căn phòng này rất rộng rãi.
这个屋子很宽敞。
Tôi dọn dẹp căn phòng mỗi ngày.
我每天打扫屋子。

出现在这些词条的例句中

家乡与住房

常见问题

屋子用越南语怎么说?
「屋子」的越南语是 căn phòng。
căn phòng 是什么意思?
căn phòng 在越南语中意思是「屋子」,词性为名词。房间,屋子。
căn phòng 怎么读?
căn phòng 有 2 个音节:căn: ngang(平调) · phòng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
căn phòng 常用吗?
căn phòng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
căn phòng 怎么造句?
例如:Căn phòng này rất rộng rãi.(这个屋子很宽敞。);Tôi dọn dẹp căn phòng mỗi ngày.(我每天打扫屋子。)。

想真正记住「căn phòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练