忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cấp một
cấp một
小学
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cấp: sắc(高升) · một: nặng(低促、带喉塞)
释义
小学阶段的学校
常用搭配
học cấp một
读小学
trường cấp một
小学
例句
Con tôi đang học cấp một.
我孩子在读小学。
Tôi nhớ thời cấp một.
我怀念小学时光。
校园全景词汇
cấp hai
初中
cấp ba
高中
đại học
大学
nghiên cứu sinh
研究生
mẫu giáo
幼儿园
viện nghiên cứu
研究所
常见问题
小学用越南语怎么说?
「小学」的越南语是 cấp một。
cấp một 是什么意思?
cấp một 在越南语中意思是「小学」,词性为名词。小学阶段的学校。
cấp một 怎么读?
cấp một 有 2 个音节:cấp: sắc(高升) · một: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cấp một 怎么造句?
例如:Con tôi đang học cấp một.(我孩子在读小学。);Tôi nhớ thời cấp một.(我怀念小学时光。)。
想真正记住「cấp một」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store