忆单词忆单词

cầu trượt

滑梯

名词 越南语

声调 2 个音节 —— cầu: huyền(低降) · trượt: nặng(低促、带喉塞) ?

cầu trượt 滑梯

释义

常用搭配

chơi cầu trượt
玩滑梯
cầu trượt nhựa
塑料滑梯

例句

Trẻ em xếp hàng chơi cầu trượt.
孩子们排队玩滑梯。
Cầu trượt này rất dài.
这个滑梯很长。

童年游戏与幕后故事

常见问题

滑梯用越南语怎么说?
「滑梯」的越南语是 cầu trượt。
cầu trượt 是什么意思?
cầu trượt 在越南语中意思是「滑梯」,词性为名词。一种儿童游乐设施,供人从高处滑下。
cầu trượt 怎么读?
cầu trượt 有 2 个音节:cầu: huyền(低降) · trượt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cầu trượt 常用吗?
cầu trượt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cầu trượt 怎么造句?
例如:Trẻ em xếp hàng chơi cầu trượt.(孩子们排队玩滑梯。);Cầu trượt này rất dài.(这个滑梯很长。)。

想真正记住「cầu trượt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练