忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cầu trượt
cầu trượt
滑梯
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cầu: huyền(低降) · trượt: nặng(低促、带喉塞)
释义
一种儿童游乐设施,供人从高处滑下
常用搭配
chơi cầu trượt
玩滑梯
cầu trượt nhựa
塑料滑梯
例句
Trẻ em xếp hàng chơi cầu trượt.
孩子们排队玩滑梯。
Cầu trượt này rất dài.
这个滑梯很长。
公园游乐时光
diều
风筝
đĩa bay
飞盘
bóng hơi
气球
công viên giải trí
游乐园
bập bênh
跷跷板
xích đu
秋千
常见问题
滑梯用越南语怎么说?
「滑梯」的越南语是 cầu trượt。
cầu trượt 是什么意思?
cầu trượt 在越南语中意思是「滑梯」,词性为名词。一种儿童游乐设施,供人从高处滑下。
cầu trượt 怎么读?
cầu trượt 有 2 个音节:cầu: huyền(低降) · trượt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cầu trượt 怎么造句?
例如:Trẻ em xếp hàng chơi cầu trượt.(孩子们排队玩滑梯。);Cầu trượt này rất dài.(这个滑梯很长。)。
想真正记住「cầu trượt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store