忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cá heo
cá heo
海豚
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cá: sắc(高升) · heo: ngang(平调)
?
释义
一种体型大、性情温顺、善于跳跃和表演的海洋哺乳动物
常用搭配
cá heo biểu diễn
海豚表演
đàn cá heo
海豚群
例句
Cá heo rất thông minh.
海豚很聪明。
Tôi đã xem cá heo nhảy ở thủy cung.
我在水族馆看过海豚跳跃。
物种与繁殖
gà mái
母鸡
gà trống
公鸡
dê
山羊
cừu
绵羊
truyền tải
传输
phím
键
常见问题
海豚用越南语怎么说?
「海豚」的越南语是 cá heo。
cá heo 是什么意思?
cá heo 在越南语中意思是「海豚」,词性为名词。一种体型大、性情温顺、善于跳跃和表演的海洋哺乳动物。
cá heo 怎么读?
cá heo 有 2 个音节:cá: sắc(高升) · heo: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cá heo 常用吗?
cá heo 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cá heo 怎么造句?
例如:Cá heo rất thông minh.(海豚很聪明。);Tôi đã xem cá heo nhảy ở thủy cung.(我在水族馆看过海豚跳跃。)。
想真正记住「cá heo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store