忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cách làm
cách làm
做法
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cách: sắc(高升) · làm: huyền(低降)
释义
做法,方法
常用搭配
cách làm việc
做事做法
cách làm bánh
做蛋糕的做法
例句
Mỗi người có cách làm riêng.
每个人都有自己的做法。
Bạn chỉ cho tôi cách làm này nhé.
你教我这个做法吧。
出现在这些词条的例句中
cách
方式
phong cách
风格
đơn giản
简单
chỉ dẫn
指示
tinh vi
细微
bất đồng
分歧
làm giàu
致富
đơn nhất
单一
核心概念词 10
y học
医学
nhu cầu
需求
hóa học
化学
tôn giáo
宗教
vật lý
物理
địa lý
地理
常见问题
做法用越南语怎么说?
「做法」的越南语是 cách làm。
cách làm 是什么意思?
cách làm 在越南语中意思是「做法」,词性为名词。做法,方法。
cách làm 怎么读?
cách làm 有 2 个音节:cách: sắc(高升) · làm: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cách làm 怎么造句?
例如:Mỗi người có cách làm riêng.(每个人都有自己的做法。);Bạn chỉ cho tôi cách làm này nhé.(你教我这个做法吧。)。
想真正记住「cách làm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store