忆单词忆单词

cách làm

做法

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— cách: sắc(高升) · làm: huyền(低降)

cách làm 做法

释义

常用搭配

cách làm việc
做事做法
cách làm bánh
做蛋糕的做法

例句

Mỗi người có cách làm riêng.
每个人都有自己的做法。
Bạn chỉ cho tôi cách làm này nhé.
你教我这个做法吧。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 10

常见问题

做法用越南语怎么说?
「做法」的越南语是 cách làm。
cách làm 是什么意思?
cách làm 在越南语中意思是「做法」,词性为名词。做法,方法。
cách làm 怎么读?
cách làm 有 2 个音节:cách: sắc(高升) · làm: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cách làm 怎么造句?
例如:Mỗi người có cách làm riêng.(每个人都有自己的做法。);Bạn chỉ cho tôi cách làm này nhé.(你教我这个做法吧。)。

想真正记住「cách làm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练