忆单词忆单词

cát vệ sinh

猫砂

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— cát: sắc(高升) · vệ: nặng(低促、带喉塞) · sinh: ngang(平调)

cát vệ sinh 猫砂

释义

常用搭配

cát vệ sinh cho mèo
猫用猫砂
thay cát vệ sinh
更换猫砂

例句

Tôi thay cát vệ sinh cho mèo mỗi ngày.
我每天给猫换猫砂。
Cát vệ sinh này hút mùi rất tốt.
这种猫砂除臭效果很好。

萌宠小天地

常见问题

猫砂用越南语怎么说?
「猫砂」的越南语是 cát vệ sinh。
cát vệ sinh 是什么意思?
cát vệ sinh 在越南语中意思是「猫砂」,词性为名词。猫用的吸收排泄物的砂粒。
cát vệ sinh 怎么读?
cát vệ sinh 有 3 个音节:cát: sắc(高升) · vệ: nặng(低促、带喉塞) · sinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cát vệ sinh 怎么造句?
例如:Tôi thay cát vệ sinh cho mèo mỗi ngày.(我每天给猫换猫砂。);Cát vệ sinh này hút mùi rất tốt.(这种猫砂除臭效果很好。)。

想真正记住「cát vệ sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练