忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cân nhắc
cân nhắc
考虑
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cân: ngang(平调) · nhắc: sắc(高升)
释义
考虑,斟酌
常用搭配
cân nhắc kỹ
仔细考虑
cân nhắc lựa chọn
考虑选择
例句
Tôi sẽ cân nhắc ý kiến của bạn.
我会考虑你的意见。
Hãy cân nhắc trước khi quyết định.
决定前请考虑清楚。
出现在这些词条的例句中
đầu tư
投资
核心动词 13
cung cấp
提供
điều trị
治疗
đạt được
获得
bao gồm
包括
nghiên cứu
研究
chọn
选择
常见问题
考虑用越南语怎么说?
「考虑」的越南语是 cân nhắc。
cân nhắc 是什么意思?
cân nhắc 在越南语中意思是「考虑」,词性为动词。考虑,斟酌。
cân nhắc 怎么读?
cân nhắc 有 2 个音节:cân: ngang(平调) · nhắc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cân nhắc 怎么造句?
例如:Tôi sẽ cân nhắc ý kiến của bạn.(我会考虑你的意见。);Hãy cân nhắc trước khi quyết định.(决定前请考虑清楚。)。
想真正记住「cân nhắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store