忆单词忆单词

cẩn trọng

兢兢业业

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— cẩn: hỏi(降升) · trọng: nặng(低促、带喉塞)

cẩn trọng 兢兢业业

释义

常用搭配

làm việc cẩn trọng
兢兢业业工作
thái độ cẩn trọng
兢兢业业的态度

例句

Cô ấy luôn cẩn trọng trong công việc.
她做事一直兢兢业业。
Chúng ta cần cẩn trọng khi quyết định.
我们做决定时要兢兢业业。

性格百态

常见问题

兢兢业业用越南语怎么说?
「兢兢业业」的越南语是 cẩn trọng。
cẩn trọng 是什么意思?
cẩn trọng 在越南语中意思是「兢兢业业」,词性为形容词。小心谨慎,做事认真负责。
cẩn trọng 怎么读?
cẩn trọng 有 2 个音节:cẩn: hỏi(降升) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cẩn trọng 怎么造句?
例如:Cô ấy luôn cẩn trọng trong công việc.(她做事一直兢兢业业。);Chúng ta cần cẩn trọng khi quyết định.(我们做决定时要兢兢业业。)。

想真正记住「cẩn trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练