忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cái hộp
cái hộp
箱子
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cái: sắc(高升) · hộp: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
箱子,盒子
常用搭配
cái hộp quà
礼品箱子
cái hộp giấy
纸箱子
例句
Tôi để bút trong cái hộp.
我把笔放在箱子里。
Cái hộp này rất đẹp.
这个箱子很漂亮。
产业与原材料
thép
钢材
nhựa
塑料
hóa chất
化工
sản lượng
产量
khâu chính
环节
hóa đơn
发票
常见问题
箱子用越南语怎么说?
「箱子」的越南语是 cái hộp。
cái hộp 是什么意思?
cái hộp 在越南语中意思是「箱子」,词性为名词。箱子,盒子。
cái hộp 怎么读?
cái hộp 有 2 个音节:cái: sắc(高升) · hộp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cái hộp 常用吗?
cái hộp 在越南语最常用的 2000 个词之内。
cái hộp 怎么造句?
例如:Tôi để bút trong cái hộp.(我把笔放在箱子里。);Cái hộp này rất đẹp.(这个箱子很漂亮。)。
想真正记住「cái hộp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store