忆单词忆单词

cái hộp

箱子

名词 越南语

声调 2 个音节 —— cái: sắc(高升) · hộp: nặng(低促、带喉塞) ?

cái hộp 箱子

释义

常用搭配

cái hộp quà
礼品箱子
cái hộp giấy
纸箱子

例句

Tôi để bút trong cái hộp.
我把笔放在箱子里。
Cái hộp này rất đẹp.
这个箱子很漂亮。

产业与原材料

常见问题

箱子用越南语怎么说?
「箱子」的越南语是 cái hộp。
cái hộp 是什么意思?
cái hộp 在越南语中意思是「箱子」,词性为名词。箱子,盒子。
cái hộp 怎么读?
cái hộp 有 2 个音节:cái: sắc(高升) · hộp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cái hộp 常用吗?
cái hộp 在越南语最常用的 2000 个词之内。
cái hộp 怎么造句?
例如:Tôi để bút trong cái hộp.(我把笔放在箱子里。);Cái hộp này rất đẹp.(这个箱子很漂亮。)。

想真正记住「cái hộp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练