忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cầu học
cầu học
求学
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cầu: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
求学,追求学业
常用搭配
cầu học ở nước ngoài
出国求学
cầu học thầy giỏi
向名师求学
例句
Anh ấy sang Nhật cầu học.
他去日本求学。
Nhiều người trẻ cầu học để phát triển bản thân.
许多年轻人求学以提升自己。
出现在这些词条的例句中
đọc thầm
默读
đọc to
朗读
đọc thuộc lòng
背诵
学业与规范
đội ngũ giáo viên
师资
giáo viên hướng dẫn
导师
công quỹ
公款
trình độ học vấn
学历
công lập
公立
tư thục
私立
常见问题
求学用越南语怎么说?
「求学」的越南语是 cầu học。
cầu học 是什么意思?
cầu học 在越南语中意思是「求学」,词性为动词。求学,追求学业。
cầu học 怎么读?
cầu học 有 2 个音节:cầu: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cầu học 怎么造句?
例如:Anh ấy sang Nhật cầu học.(他去日本求学。);Nhiều người trẻ cầu học để phát triển bản thân.(许多年轻人求学以提升自己。)。
想真正记住「cầu học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store