忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cài đặt
同形词:
cài đặt
cài đặt
安装
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cài: huyền(低降) · đặt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
安装,设置
常用搭配
cài đặt phần mềm
安装软件
cài đặt hệ thống
安装系统
例句
Tôi đang cài đặt ứng dụng mới.
我正在安装新应用。
Bạn đã cài đặt xong chưa?
你安装好了吗?
相关词条
cái cớ
借口
cài đặt
设置;安装
cái đó
那个
cái gì cũng có
应有尽有
常见问题
安装用越南语怎么说?
「安装」的越南语是 cài đặt。
cài đặt 是什么意思?
cài đặt 在越南语中意思是「安装」,词性为动词。安装,设置。
cài đặt 怎么读?
cài đặt 有 2 个音节:cài: huyền(低降) · đặt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cài đặt 常用吗?
cài đặt 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cài đặt 怎么造句?
例如:Tôi đang cài đặt ứng dụng mới.(我正在安装新应用。);Bạn đã cài đặt xong chưa?(你安装好了吗?)。
想真正记住「cài đặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store