忆单词忆单词

同形词:cài đặt

cài đặt

安装

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— cài: huyền(低降) · đặt: nặng(低促、带喉塞)

cài đặt 安装

释义

常用搭配

cài đặt phần mềm
安装软件
cài đặt hệ thống
安装系统

例句

Tôi đang cài đặt ứng dụng mới.
我正在安装新应用。
Bạn đã cài đặt xong chưa?
你安装好了吗?

上网入门

常见问题

安装用越南语怎么说?
「安装」的越南语是 cài đặt。
cài đặt 是什么意思?
cài đặt 在越南语中意思是「安装」,词性为动词。安装,设置。
cài đặt 怎么读?
cài đặt 有 2 个音节:cài: huyền(低降) · đặt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cài đặt 怎么造句?
例如:Tôi đang cài đặt ứng dụng mới.(我正在安装新应用。);Bạn đã cài đặt xong chưa?(你安装好了吗?)。

想真正记住「cài đặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练