忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
các đời
các đời
历代
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— các: sắc(高升) · đời: huyền(低降)
?
释义
历代
各个朝代
常用搭配
các đời vua
历代皇帝
các đời trước
历代以前
例句
Các đời vua đều xây dựng cung điện.
历代皇帝都建造宫殿。
Truyền thống này có từ các đời trước.
这个传统来自历代。
家庭成员与喜事
trận địa
阵地
tháng Mười Hai
十二月
cưng chiều
宠
băng bó
包扎
gãy xương
骨折
thà
宁愿
常见问题
历代用越南语怎么说?
「历代」的越南语是 các đời。
các đời 是什么意思?
các đời 在越南语中意思是「历代」,词性为名词。历代;各个朝代。
các đời 怎么读?
các đời 有 2 个音节:các: sắc(高升) · đời: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
các đời 常用吗?
các đời 在越南语最常用的 8000 个词之内。
các đời 怎么造句?
例如:Các đời vua đều xây dựng cung điện.(历代皇帝都建造宫殿。);Truyền thống này có từ các đời trước.(这个传统来自历代。)。
想真正记住「các đời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store