忆单词忆单词

các đời

历代

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— các: sắc(高升) · đời: huyền(低降)

các đời 历代

释义

常用搭配

các đời vua
历代皇帝
các đời trước
历代以前

例句

Các đời vua đều xây dựng cung điện.
历代皇帝都建造宫殿。
Truyền thống này có từ các đời trước.
这个传统来自历代。

历史大事件

常见问题

历代用越南语怎么说?
「历代」的越南语是 các đời。
các đời 是什么意思?
các đời 在越南语中意思是「历代」,词性为名词。历代;各个朝代。
các đời 怎么读?
các đời 有 2 个音节:các: sắc(高升) · đời: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
các đời 怎么造句?
例如:Các đời vua đều xây dựng cung điện.(历代皇帝都建造宫殿。);Truyền thống này có từ các đời trước.(这个传统来自历代。)。

想真正记住「các đời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练