忆单词忆单词

cận đại

近代

名词 越南语

声调 2 个音节 —— cận: nặng(低促、带喉塞) · đại: nặng(低促、带喉塞) ?

cận đại 近代

释义

常用搭配

lịch sử cận đại
近代史
văn học cận đại
近代文学

例句

Anh ấy nghiên cứu lịch sử cận đại.
他研究近代史。
Cận đại là thời kỳ chuyển giao.
近代是转型时期。

文化遗产

常见问题

近代用越南语怎么说?
「近代」的越南语是 cận đại。
cận đại 是什么意思?
cận đại 在越南语中意思是「近代」,词性为名词。近代,现代初期。
cận đại 怎么读?
cận đại 有 2 个音节:cận: nặng(低促、带喉塞) · đại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cận đại 常用吗?
cận đại 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cận đại 怎么造句?
例如:Anh ấy nghiên cứu lịch sử cận đại.(他研究近代史。);Cận đại là thời kỳ chuyển giao.(近代是转型时期。)。

想真正记住「cận đại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练