忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cảnh quan
cảnh quan
景观
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cảnh: hỏi(降升) · quan: ngang(平调)
释义
景观,风景
常用搭配
cảnh quan thiên nhiên
自然景观
cảnh quan đô thị
城市景观
例句
Cảnh quan ở đây rất đẹp.
这里的景观很美。
Họ bảo vệ cảnh quan môi trường.
他们保护环境景观。
探秘人气景点
hẻm núi
峡谷
núi tuyết
雪山
bia kỷ niệm
纪念碑
di tích
遗址
nhà lưu niệm
纪念馆
chùa Thiếu Lâm
少林寺
常见问题
景观用越南语怎么说?
「景观」的越南语是 cảnh quan。
cảnh quan 是什么意思?
cảnh quan 在越南语中意思是「景观」,词性为名词。景观,风景。
cảnh quan 怎么读?
cảnh quan 有 2 个音节:cảnh: hỏi(降升) · quan: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảnh quan 怎么造句?
例如:Cảnh quan ở đây rất đẹp.(这里的景观很美。);Họ bảo vệ cảnh quan môi trường.(他们保护环境景观。)。
想真正记住「cảnh quan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store