忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cảm hứng
cảm hứng
灵感
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · hứng: sắc(高升)
?
释义
灵感,创作灵感
常用搭配
có cảm hứng
有灵感
tìm cảm hứng
寻找灵感
例句
Tôi có cảm hứng vẽ tranh.
我有画画的灵感。
Anh ấy tìm cảm hứng trong âm nhạc.
他在音乐中寻找灵感。
出现在这些词条的例句中
thơ ca
诗歌
Jobs
乔布斯
gợi ý
启发
羁押与压制
truyền dịch
输液
gây họa
惹祸
tạm giữ
拘留
cai tù
狱警
tham
贪
chấp pháp
执法
常见问题
灵感用越南语怎么说?
「灵感」的越南语是 cảm hứng。
cảm hứng 是什么意思?
cảm hứng 在越南语中意思是「灵感」,词性为名词。灵感,创作灵感。
cảm hứng 怎么读?
cảm hứng 有 2 个音节:cảm: hỏi(降升) · hứng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảm hứng 常用吗?
cảm hứng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
cảm hứng 怎么造句?
例如:Tôi có cảm hứng vẽ tranh.(我有画画的灵感。);Anh ấy tìm cảm hứng trong âm nhạc.(他在音乐中寻找灵感。)。
想真正记住「cảm hứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store