忆单词忆单词

cầu cảng

码头

名词 越南语

声调 2 个音节 —— cầu: huyền(低降) · cảng: hỏi(降升) ?

cầu cảng 码头

释义

常用搭配

cầu cảng biển
海上码头
cầu cảng gỗ
木制码头

例句

Tàu cập bến tại cầu cảng.
船靠在码头上。
Cầu cảng này rất đông đúc vào buổi sáng.
这个码头早上很热闹。

水陆交通方式

常见问题

码头用越南语怎么说?
「码头」的越南语是 cầu cảng。
cầu cảng 是什么意思?
cầu cảng 在越南语中意思是「码头」,词性为名词。供船只停靠、装卸货物的建筑设施。
cầu cảng 怎么读?
cầu cảng 有 2 个音节:cầu: huyền(低降) · cảng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cầu cảng 常用吗?
cầu cảng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cầu cảng 怎么造句?
例如:Tàu cập bến tại cầu cảng.(船靠在码头上。);Cầu cảng này rất đông đúc vào buổi sáng.(这个码头早上很热闹。)。

想真正记住「cầu cảng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练