忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cầu xin
cầu xin
乞求
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cầu: huyền(低降) · xin: ngang(平调)
?
释义
乞求,恳求
常用搭配
cầu xin tha thứ
乞求原谅
cầu xin giúp đỡ
乞求帮助
例句
Cô ấy cầu xin mẹ cho đi chơi.
她乞求妈妈让她出去玩。
Anh ta cầu xin sự giúp đỡ.
他乞求帮助。
振奋与顾虑
lo ngại
顾虑
bộc lộ
流露
hồi tưởng
回想
định kiến
偏见
đừng hòng
休想
cấp độ
级别
常见问题
乞求用越南语怎么说?
「乞求」的越南语是 cầu xin。
cầu xin 是什么意思?
cầu xin 在越南语中意思是「乞求」,词性为动词。乞求,恳求。
cầu xin 怎么读?
cầu xin 有 2 个音节:cầu: huyền(低降) · xin: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cầu xin 常用吗?
cầu xin 在越南语最常用的 2000 个词之内。
cầu xin 怎么造句?
例如:Cô ấy cầu xin mẹ cho đi chơi.(她乞求妈妈让她出去玩。);Anh ta cầu xin sự giúp đỡ.(他乞求帮助。)。
想真正记住「cầu xin」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store