cảm biến vân tay 指纹识别 名词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · biến: sắc(高升) · vân: ngang(平调) · tay: ngang(平调)