忆单词忆单词

càng ngày càng

越来越

短语 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— càng: huyền(低降) · ngày: huyền(低降) · càng: huyền(低降)

càng ngày càng 越来越

释义

常用搭配

càng ngày càng đẹp
越来越漂亮
càng ngày càng khó
越来越难

例句

Trời càng ngày càng lạnh.
天气越来越冷。
Cô ấy càng ngày càng xinh đẹp.
她越来越漂亮。

出现在这些词条的例句中

表达程度

常见问题

越来越用越南语怎么说?
「越来越」的越南语是 càng ngày càng。
càng ngày càng 是什么意思?
càng ngày càng 在越南语中意思是「越来越」,词性为短语。越来越。
càng ngày càng 怎么读?
càng ngày càng 有 3 个音节:càng: huyền(低降) · ngày: huyền(低降) · càng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
càng ngày càng 怎么造句?
例如:Trời càng ngày càng lạnh.(天气越来越冷。);Cô ấy càng ngày càng xinh đẹp.(她越来越漂亮。)。

想真正记住「càng ngày càng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练