忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cá viên
cá viên
鱼丸
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cá: sắc(高升) · viên: ngang(平调)
?
释义
鱼丸,用鱼肉制成的丸子
常用搭配
ăn cá viên
吃鱼丸
cá viên chiên
炸鱼丸
例句
Tôi thích ăn cá viên chiên.
我喜欢吃炸鱼丸。
Cá viên rất phổ biến ở Việt Nam.
鱼丸在越南很常见。
野炊与烤肉时光
đuôi cá
鱼尾
nấu ăn ngoài trời
野炊
nem nướng
烤肉肠
bún chả
烤肉米粉
xẻng lật
锅铲
duyệt qua
浏览
常见问题
鱼丸用越南语怎么说?
「鱼丸」的越南语是 cá viên。
cá viên 是什么意思?
cá viên 在越南语中意思是「鱼丸」,词性为名词。鱼丸,用鱼肉制成的丸子。
cá viên 怎么读?
cá viên 有 2 个音节:cá: sắc(高升) · viên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cá viên 常用吗?
cá viên 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cá viên 怎么造句?
例如:Tôi thích ăn cá viên chiên.(我喜欢吃炸鱼丸。);Cá viên rất phổ biến ở Việt Nam.(鱼丸在越南很常见。)。
想真正记住「cá viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store