忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cần biết
cần biết
须知
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cần: huyền(低降) · biết: sắc(高升)
?
释义
须知,必须了解或注意的事项
常用搭配
những điều cần biết
须知事项
thông tin cần biết
须知信息
例句
Bạn nên đọc kỹ phần cần biết.
你应该仔细阅读须知部分。
Đây là những điều cần biết khi đi du lịch.
这些是旅游时的须知。
出现在这些词条的例句中
trực tiếp
直播
tự vệ
自卫
cơ bản
基本
hỏa hoạn
火灾
相关词条
căn bản
根本
cân bằng
平衡
cán bộ
干部
cần câu
鱼竿
常见问题
须知用越南语怎么说?
「须知」的越南语是 cần biết。
cần biết 是什么意思?
cần biết 在越南语中意思是「须知」,词性为名词。须知,必须了解或注意的事项。
cần biết 怎么读?
cần biết 有 2 个音节:cần: huyền(低降) · biết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cần biết 常用吗?
cần biết 在越南语最常用的 2000 个词之内。
cần biết 怎么造句?
例如:Bạn nên đọc kỹ phần cần biết.(你应该仔细阅读须知部分。);Đây là những điều cần biết khi đi du lịch.(这些是旅游时的须知。)。
想真正记住「cần biết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store