忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cây dừa
cây dừa
椰子树
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cây: ngang(平调) · dừa: huyền(低降)
?
释义
椰子树
常用搭配
vườn cây dừa
椰子树园
trồng cây dừa
种椰子树
例句
Cây dừa mọc nhiều ở miền Nam.
南方有很多椰子树。
Tôi uống nước dừa dưới cây dừa.
我在椰子树下喝椰子水。
存款与票据
tiền lệ
先例
giả sử
假设
bỏ cuộc
罢休
tác dụng phụ
副作用
linh chi
灵芝
ích kỷ
自私
常见问题
椰子树用越南语怎么说?
「椰子树」的越南语是 cây dừa。
cây dừa 是什么意思?
cây dừa 在越南语中意思是「椰子树」,词性为名词。椰子树。
cây dừa 怎么读?
cây dừa 有 2 个音节:cây: ngang(平调) · dừa: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cây dừa 常用吗?
cây dừa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cây dừa 怎么造句?
例如:Cây dừa mọc nhiều ở miền Nam.(南方有很多椰子树。);Tôi uống nước dừa dưới cây dừa.(我在椰子树下喝椰子水。)。
想真正记住「cây dừa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store