忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cám dỗ
cám dỗ
诱惑
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cám: sắc(高升) · dỗ: ngã(带喉塞的高升)
释义
诱惑,吸引力
常用搭配
sự cám dỗ
诱惑
cám dỗ vật chất
物质诱惑
例句
Anh ấy không cưỡng lại được cám dỗ.
他无法抵抗诱惑。
Cám dỗ rất lớn trong xã hội hiện đại.
现代社会诱惑很大。
情绪百态
phiền não
烦恼
ghen
嫉妒
sụp đổ
崩溃
vứt bỏ
抛弃
dục vọng
欲望
sóng
浪
常见问题
诱惑用越南语怎么说?
「诱惑」的越南语是 cám dỗ。
cám dỗ 是什么意思?
cám dỗ 在越南语中意思是「诱惑」,词性为名词。诱惑,吸引力。
cám dỗ 怎么读?
cám dỗ 有 2 个音节:cám: sắc(高升) · dỗ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cám dỗ 怎么造句?
例如:Anh ấy không cưỡng lại được cám dỗ.(他无法抵抗诱惑。);Cám dỗ rất lớn trong xã hội hiện đại.(现代社会诱惑很大。)。
想真正记住「cám dỗ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store