忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cảnh báo
cảnh báo
警告
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cảnh: hỏi(降升) · báo: sắc(高升)
释义
警告,提醒注意
常用搭配
cảnh báo nguy hiểm
警告危险
cảnh báo thời tiết
天气警告
例句
Đài truyền hình cảnh báo về bão.
电视台发布了台风警告。
Cảnh sát cảnh báo người dân cẩn thận.
警察警告市民要小心。
出现在这些词条的例句中
lũ lụt
洪水
phớt lờ
忽视
dấu hiệu
标
sóng thần
海啸
sạt lở đất
山体滑坡
nhiệt độ thấp
低温
chuông cảnh báo
警钟
沟通现场
gợi ý
提示
một câu
一句话
chửi
骂
cách nói
说法
tiếp xúc
接触
trưng bày
展示
常见问题
警告用越南语怎么说?
「警告」的越南语是 cảnh báo。
cảnh báo 是什么意思?
cảnh báo 在越南语中意思是「警告」,词性为动词。警告,提醒注意。
cảnh báo 怎么读?
cảnh báo 有 2 个音节:cảnh: hỏi(降升) · báo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảnh báo 怎么造句?
例如:Đài truyền hình cảnh báo về bão.(电视台发布了台风警告。);Cảnh sát cảnh báo người dân cẩn thận.(警察警告市民要小心。)。
想真正记住「cảnh báo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store