忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cát tường
cát tường
吉祥
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cát: sắc(高升) · tường: huyền(低降)
释义
吉祥,吉利
常用搭配
điềm cát tường
吉祥的征兆
lời chúc cát tường
吉祥祝福
例句
Chúc bạn năm mới cát tường.
祝你新年吉祥。
Đây là biểu tượng cát tường.
这是吉祥的象征。
节日庆典词汇
ngày lễ
节假日
đèn trang trí
彩灯
hồi sinh
复活
ăn tết
过节
lễ kỷ niệm
庆典
ngày kỷ niệm
纪念日
常见问题
吉祥用越南语怎么说?
「吉祥」的越南语是 cát tường。
cát tường 是什么意思?
cát tường 在越南语中意思是「吉祥」,词性为形容词。吉祥,吉利。
cát tường 怎么读?
cát tường 有 2 个音节:cát: sắc(高升) · tường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cát tường 怎么造句?
例如:Chúc bạn năm mới cát tường.(祝你新年吉祥。);Đây là biểu tượng cát tường.(这是吉祥的象征。)。
想真正记住「cát tường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store