忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cạnh tranh
cạnh tranh
竞争
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cạnh: nặng(低促、带喉塞) · tranh: ngang(平调)
?
释义
竞争,争夺
常用搭配
cạnh tranh khốc liệt
激烈竞争
cạnh tranh thị trường
市场竞争
例句
Các công ty đang cạnh tranh với nhau.
各公司正在相互竞争。
Cạnh tranh giúp phát triển.
竞争促进发展。
出现在这些词条的例句中
thế lực
势力
ông lớn
巨头
giá thành
造价
đối đầu gay gắt
针锋相对
ngày càng gay gắt
愈演愈烈
kinh tế thị trường
市场经济
đối thủ
对手
thế mạnh
强项
企业运作
tỷ trọng
比重
lựa chọn
挑选
bản thân
自我
đề xướng
提倡
động viên
勉励
tổng giám đốc
总裁
常见问题
竞争用越南语怎么说?
「竞争」的越南语是 cạnh tranh。
cạnh tranh 是什么意思?
cạnh tranh 在越南语中意思是「竞争」,词性为动词。竞争,争夺。
cạnh tranh 怎么读?
cạnh tranh 有 2 个音节:cạnh: nặng(低促、带喉塞) · tranh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cạnh tranh 常用吗?
cạnh tranh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cạnh tranh 怎么造句?
例如:Các công ty đang cạnh tranh với nhau.(各公司正在相互竞争。);Cạnh tranh giúp phát triển.(竞争促进发展。)。
想真正记住「cạnh tranh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store