忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
câu chuyện
câu chuyện
故事
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— câu: ngang(平调) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
故事、叙述的事情
常用搭配
kể câu chuyện
讲故事
nghe câu chuyện
听故事
例句
Tôi thích nghe câu chuyện cổ tích.
我喜欢听童话故事。
Câu chuyện này rất thú vị.
这个故事很有趣。
出现在这些词条的例句中
kể lại
讲述
lạ đời
奇葩
ân oán
恩怨
bi thảm
悲惨
bịa đặt
编造
hấp dẫn
诱人
khó tin
不可思议
tóm tắt
摘要
电影与影视
sáng tác
创作
điện ảnh và truyền hình
影视
mở
开
cao
高
đồ chơi
玩具
diễn viên
演员
常见问题
故事用越南语怎么说?
「故事」的越南语是 câu chuyện。
câu chuyện 是什么意思?
câu chuyện 在越南语中意思是「故事」,词性为名词。故事、叙述的事情。
câu chuyện 怎么读?
câu chuyện 有 2 个音节:câu: ngang(平调) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
câu chuyện 常用吗?
câu chuyện 在越南语最常用的 1000 个词之内。
câu chuyện 怎么造句?
例如:Tôi thích nghe câu chuyện cổ tích.(我喜欢听童话故事。);Câu chuyện này rất thú vị.(这个故事很有趣。)。
想真正记住「câu chuyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store