忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cạn kiệt
cạn kiệt
枯竭
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cạn: nặng(低促、带喉塞) · kiệt: nặng(低促、带喉塞)
释义
枯竭,用尽,耗尽
常用搭配
nguồn nước cạn kiệt
水源枯竭
tài nguyên cạn kiệt
资源枯竭
例句
Tài nguyên thiên nhiên đang dần cạn kiệt.
自然资源正在逐渐枯竭。
Nước trong hồ đã cạn kiệt sau mùa khô.
旱季后湖里的水已经枯竭了。
状态百态
sống sót
幸存
lành tính
良性
hết hiệu lực
失效
ẩn giấu
隐蔽
hiện trạng
现状
tỉnh táo
清醒
常见问题
枯竭用越南语怎么说?
「枯竭」的越南语是 cạn kiệt。
cạn kiệt 是什么意思?
cạn kiệt 在越南语中意思是「枯竭」,词性为动词。枯竭,用尽,耗尽。
cạn kiệt 怎么读?
cạn kiệt 有 2 个音节:cạn: nặng(低促、带喉塞) · kiệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cạn kiệt 怎么造句?
例如:Tài nguyên thiên nhiên đang dần cạn kiệt.(自然资源正在逐渐枯竭。);Nước trong hồ đã cạn kiệt sau mùa khô.(旱季后湖里的水已经枯竭了。)。
想真正记住「cạn kiệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store