忆单词忆单词

cạn kiệt

枯竭

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cạn: nặng(低促、带喉塞) · kiệt: nặng(低促、带喉塞)

cạn kiệt 枯竭

释义

常用搭配

nguồn nước cạn kiệt
水源枯竭
tài nguyên cạn kiệt
资源枯竭

例句

Tài nguyên thiên nhiên đang dần cạn kiệt.
自然资源正在逐渐枯竭。
Nước trong hồ đã cạn kiệt sau mùa khô.
旱季后湖里的水已经枯竭了。

状态百态

常见问题

枯竭用越南语怎么说?
「枯竭」的越南语是 cạn kiệt。
cạn kiệt 是什么意思?
cạn kiệt 在越南语中意思是「枯竭」,词性为动词。枯竭,用尽,耗尽。
cạn kiệt 怎么读?
cạn kiệt 有 2 个音节:cạn: nặng(低促、带喉塞) · kiệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cạn kiệt 怎么造句?
例如:Tài nguyên thiên nhiên đang dần cạn kiệt.(自然资源正在逐渐枯竭。);Nước trong hồ đã cạn kiệt sau mùa khô.(旱季后湖里的水已经枯竭了。)。

想真正记住「cạn kiệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练