忆单词忆单词

cầu hôn

求婚

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cầu: huyền(低降) · hôn: ngang(平调)

cầu hôn 求婚

释义

常用搭配

cầu hôn bạn gái
向女友求婚
lời cầu hôn
求婚词

例句

Anh ấy đã cầu hôn cô ấy tối qua.
他昨晚向她求婚了。
Tôi rất hồi hộp khi cầu hôn.
我求婚时非常紧张。

亲情关系圈

常见问题

求婚用越南语怎么说?
「求婚」的越南语是 cầu hôn。
cầu hôn 是什么意思?
cầu hôn 在越南语中意思是「求婚」,词性为动词。求婚。
cầu hôn 怎么读?
cầu hôn 有 2 个音节:cầu: huyền(低降) · hôn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cầu hôn 怎么造句?
例如:Anh ấy đã cầu hôn cô ấy tối qua.(他昨晚向她求婚了。);Tôi rất hồi hộp khi cầu hôn.(我求婚时非常紧张。)。

想真正记住「cầu hôn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练