忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cầu hôn
cầu hôn
求婚
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cầu: huyền(低降) · hôn: ngang(平调)
?
释义
求婚
常用搭配
cầu hôn bạn gái
向女友求婚
lời cầu hôn
求婚词
例句
Anh ấy đã cầu hôn cô ấy tối qua.
他昨晚向她求婚了。
Tôi rất hồi hộp khi cầu hôn.
我求婚时非常紧张。
婚礼习俗与亲情
họ hàng
亲戚
đính hôn
订婚
cặp đôi
情侣
lấy chồng
嫁人
nhẫn cưới
结婚戒指
phù dâu
伴娘
常见问题
求婚用越南语怎么说?
「求婚」的越南语是 cầu hôn。
cầu hôn 是什么意思?
cầu hôn 在越南语中意思是「求婚」,词性为动词。求婚。
cầu hôn 怎么读?
cầu hôn 有 2 个音节:cầu: huyền(低降) · hôn: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cầu hôn 常用吗?
cầu hôn 在越南语最常用的 3000 个词之内。
cầu hôn 怎么造句?
例如:Anh ấy đã cầu hôn cô ấy tối qua.(他昨晚向她求婚了。);Tôi rất hồi hộp khi cầu hôn.(我求婚时非常紧张。)。
想真正记住「cầu hôn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store