忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cầu hôn
cầu hôn
求婚
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cầu: huyền(低降) · hôn: ngang(平调)
释义
求婚
常用搭配
cầu hôn bạn gái
向女友求婚
lời cầu hôn
求婚词
例句
Anh ấy đã cầu hôn cô ấy tối qua.
他昨晚向她求婚了。
Tôi rất hồi hộp khi cầu hôn.
我求婚时非常紧张。
亲情关系圈
nuôi dưỡng
抚养
sinh đôi
双胞胎
cụ già
老人家
hậu duệ
后代
vị thành niên
未成年人
người cũ
前任
常见问题
求婚用越南语怎么说?
「求婚」的越南语是 cầu hôn。
cầu hôn 是什么意思?
cầu hôn 在越南语中意思是「求婚」,词性为动词。求婚。
cầu hôn 怎么读?
cầu hôn 有 2 个音节:cầu: huyền(低降) · hôn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cầu hôn 怎么造句?
例如:Anh ấy đã cầu hôn cô ấy tối qua.(他昨晚向她求婚了。);Tôi rất hồi hộp khi cầu hôn.(我求婚时非常紧张。)。
想真正记住「cầu hôn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store