忆单词忆单词

cắm trại nấu ăn ngoài trời

野炊

短语 CEFR B1 越南语

声调 6 个音节 —— cắm: sắc(高升) · trại: nặng(低促、带喉塞) · nấu: sắc(高升) · ăn: ngang(平调) · ngoài: huyền(低降) · trời: huyền(低降)

cắm trại nấu ăn ngoài trời 野炊

释义

常用搭配

cắm trại nấu ăn ngoài trời với bạn bè
和朋友野炊
thích cắm trại nấu ăn ngoài trời
喜欢野炊

例句

Chúng tôi sẽ cắm trại nấu ăn ngoài trời cuối tuần này.
我们周末要去野炊。
Cắm trại nấu ăn ngoài trời rất vui.
野炊很有趣。

玩乐新花样

常见问题

野炊用越南语怎么说?
「野炊」的越南语是 cắm trại nấu ăn ngoài trời。
cắm trại nấu ăn ngoài trời 是什么意思?
cắm trại nấu ăn ngoài trời 在越南语中意思是「野炊」,词性为短语。在户外露营做饭。
cắm trại nấu ăn ngoài trời 怎么读?
cắm trại nấu ăn ngoài trời 有 6 个音节:cắm: sắc(高升) · trại: nặng(低促、带喉塞) · nấu: sắc(高升) · ăn: ngang(平调) · ngoài: huyền(低降) · trời: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cắm trại nấu ăn ngoài trời 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ cắm trại nấu ăn ngoài trời cuối tuần này.(我们周末要去野炊。);Cắm trại nấu ăn ngoài trời rất vui.(野炊很有趣。)。

想真正记住「cắm trại nấu ăn ngoài trời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练