cắm trại nấu ăn ngoài trời
野炊
声调 6 个音节 —— cắm: sắc(高升) · trại: nặng(低促、带喉塞) · nấu: sắc(高升) · ăn: ngang(平调) · ngoài: huyền(低降) · trời: huyền(低降)
野炊
声调 6 个音节 —— cắm: sắc(高升) · trại: nặng(低促、带喉塞) · nấu: sắc(高升) · ăn: ngang(平调) · ngoài: huyền(低降) · trời: huyền(低降)