忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cắt bỏ
cắt bỏ
切除
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cắt: sắc(高升) · bỏ: hỏi(降升)
?
释义
切除、割掉
常用搭配
cắt bỏ khối u
切除肿瘤
cắt bỏ phần thừa
切除多余部分
例句
Bác sĩ đã cắt bỏ ruột thừa.
医生已经切除了阑尾。
Chúng ta nên cắt bỏ những thói quen xấu.
我们应该切除坏习惯。
邀请与祝贺
tuổi dậy thì
青春期
dung nhan
容颜
giao tiếp xã hội
社交
khách hàng VIP
VIP客户
đánh giá tốt
好评
hoa kiều
华侨
常见问题
切除用越南语怎么说?
「切除」的越南语是 cắt bỏ。
cắt bỏ 是什么意思?
cắt bỏ 在越南语中意思是「切除」,词性为动词。切除、割掉。
cắt bỏ 怎么读?
cắt bỏ 有 2 个音节:cắt: sắc(高升) · bỏ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cắt bỏ 常用吗?
cắt bỏ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cắt bỏ 怎么造句?
例如:Bác sĩ đã cắt bỏ ruột thừa.(医生已经切除了阑尾。);Chúng ta nên cắt bỏ những thói quen xấu.(我们应该切除坏习惯。)。
想真正记住「cắt bỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store