忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cắt bỏ
cắt bỏ
切除
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cắt: sắc(高升) · bỏ: hỏi(降升)
释义
切除、割掉
常用搭配
cắt bỏ khối u
切除肿瘤
cắt bỏ phần thừa
切除多余部分
例句
Bác sĩ đã cắt bỏ ruột thừa.
医生已经切除了阑尾。
Chúng ta nên cắt bỏ những thói quen xấu.
我们应该切除坏习惯。
外科手术室
cấy ghép
移植
gây mê
麻醉
khâu lại
缝合
cầm máu
止血
nhổ răng
拔牙
nhi khoa
儿科
常见问题
切除用越南语怎么说?
「切除」的越南语是 cắt bỏ。
cắt bỏ 是什么意思?
cắt bỏ 在越南语中意思是「切除」,词性为动词。切除、割掉。
cắt bỏ 怎么读?
cắt bỏ 有 2 个音节:cắt: sắc(高升) · bỏ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cắt bỏ 怎么造句?
例如:Bác sĩ đã cắt bỏ ruột thừa.(医生已经切除了阑尾。);Chúng ta nên cắt bỏ những thói quen xấu.(我们应该切除坏习惯。)。
想真正记住「cắt bỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store