忆单词忆单词

cân nặng

重量

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— cân: ngang(平调) · nặng: nặng(低促、带喉塞)

cân nặng 重量

释义

常用搭配

kiểm tra cân nặng
检查重量
tăng cân nặng
增加重量

例句

Cân nặng của tôi là 60kg.
我的重量是60公斤。
Bác sĩ khuyên tôi nên kiểm soát cân nặng.
医生建议我控制重量。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「重量」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

大小与体积

常见问题

重量用越南语怎么说?
「重量」的越南语是 cân nặng。
cân nặng 是什么意思?
cân nặng 在越南语中意思是「重量」,词性为名词。物体的重量。
cân nặng 怎么读?
cân nặng 有 2 个音节:cân: ngang(平调) · nặng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cân nặng 怎么造句?
例如:Cân nặng của tôi là 60kg.(我的重量是60公斤。);Bác sĩ khuyên tôi nên kiểm soát cân nặng.(医生建议我控制重量。)。

想真正记住「cân nặng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练