忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
các
các
们
助词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— các: sắc(高升)
?
释义
们,表示复数
常用搭配
chúng ta các bạn
我们你们
các em học sinh
同学们
例句
Các bạn hãy chú ý.
同学们请注意。
Các em rất ngoan.
孩子们很乖。
出现在这些词条的例句中
địa lý
地理
hải sản
海鲜
đồ uống
饮料
hệ thần kinh
神经系统
hàn
焊接
lọc
淘
ghép
拼
giữa
之间
相关词条
cá viên
鱼丸
cá voi
鲸鱼
các bạn
你们
các đời
历代
常见问题
们用越南语怎么说?
「们」的越南语是 các。
các 是什么意思?
các 在越南语中意思是「们」,词性为助词。们,表示复数。
các 怎么读?
các 有 1 个音节:các: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
các 常用吗?
các 在越南语最常用的 500 个词之内。
các 怎么造句?
例如:Các bạn hãy chú ý.(同学们请注意。);Các em rất ngoan.(孩子们很乖。)。
想真正记住「các」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store