忆单词忆单词

cách đọc

读音

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cách: sắc(高升) · đọc: nặng(低促、带喉塞)

cách đọc 读音

释义

常用搭配

cách đọc đúng
正确读音
học cách đọc
学习读音

例句

Bạn biết cách đọc từ này không?
你知道这个词的读音吗?
Cô giáo sửa cách đọc cho tôi.
老师纠正了我的读音。

语文基础通关

常见问题

读音用越南语怎么说?
「读音」的越南语是 cách đọc。
cách đọc 是什么意思?
cách đọc 在越南语中意思是「读音」,词性为名词。读音,发音方式。
cách đọc 怎么读?
cách đọc 有 2 个音节:cách: sắc(高升) · đọc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cách đọc 怎么造句?
例如:Bạn biết cách đọc từ này không?(你知道这个词的读音吗?);Cô giáo sửa cách đọc cho tôi.(老师纠正了我的读音。)。

想真正记住「cách đọc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练