忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cách đọc
cách đọc
读音
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cách: sắc(高升) · đọc: nặng(低促、带喉塞)
释义
读音,发音方式
常用搭配
cách đọc đúng
正确读音
học cách đọc
学习读音
例句
Bạn biết cách đọc từ này không?
你知道这个词的读音吗?
Cô giáo sửa cách đọc cho tôi.
老师纠正了我的读音。
语文基础通关
chữ giản thể
简体字
thanh điệu
声调
ngữ pháp
语法
từ ngữ
词语
thành ngữ
成语
biết chữ
识字
常见问题
读音用越南语怎么说?
「读音」的越南语是 cách đọc。
cách đọc 是什么意思?
cách đọc 在越南语中意思是「读音」,词性为名词。读音,发音方式。
cách đọc 怎么读?
cách đọc 有 2 个音节:cách: sắc(高升) · đọc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cách đọc 怎么造句?
例如:Bạn biết cách đọc từ này không?(你知道这个词的读音吗?);Cô giáo sửa cách đọc cho tôi.(老师纠正了我的读音。)。
想真正记住「cách đọc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store