忆单词忆单词

cấu thành

组成

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cấu: sắc(高升) · thành: huyền(低降)

cấu thành 组成

释义

常用搭配

cấu thành đội ngũ
组成队伍
cấu thành hệ thống
组成系统

例句

Nhiều bộ phận cấu thành một chiếc xe.
许多部件组成一辆车。
Các yếu tố này cấu thành thành công.
这些因素组成了成功。

相关词条

常见问题

组成用越南语怎么说?
「组成」的越南语是 cấu thành。
cấu thành 是什么意思?
cấu thành 在越南语中意思是「组成」,词性为动词。组成,构成整体。
cấu thành 怎么读?
cấu thành 有 2 个音节:cấu: sắc(高升) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cấu thành 怎么造句?
例如:Nhiều bộ phận cấu thành một chiếc xe.(许多部件组成一辆车。);Các yếu tố này cấu thành thành công.(这些因素组成了成功。)。

想真正记住「cấu thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练