忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cấu trúc
cấu trúc
结构
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cấu: sắc(高升) · trúc: sắc(高升)
释义
整体的组成方式或结构
语法中的句子成分安排
常用搭配
cấu trúc ngữ pháp
语法结构
cấu trúc xã hội
社会结构
例句
Cấu trúc của ngôi nhà này rất đặc biệt.
这栋房子的结构很特别。
Cấu trúc câu trong tiếng Việt khá linh hoạt.
越南语的句子结构比较灵活。
出现在这些词条的例句中
phân tử
分子
nguyên tử
原子
tái cấu trúc
重组
房屋结构细节
tường
墙
cột
柱子
trụ cột
支柱
cột bê tông
混凝土柱
cửa
门
cổng
大门
常见问题
结构用越南语怎么说?
「结构」的越南语是 cấu trúc。
cấu trúc 是什么意思?
cấu trúc 在越南语中意思是「结构」,词性为名词。整体的组成方式或结构;语法中的句子成分安排。
cấu trúc 怎么读?
cấu trúc 有 2 个音节:cấu: sắc(高升) · trúc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cấu trúc 怎么造句?
例如:Cấu trúc của ngôi nhà này rất đặc biệt.(这栋房子的结构很特别。);Cấu trúc câu trong tiếng Việt khá linh hoạt.(越南语的句子结构比较灵活。)。
想真正记住「cấu trúc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store