忆单词忆单词

cảm giác thèm ăn

食欲

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · giác: sắc(高升) · thèm: huyền(低降) · ăn: ngang(平调)

cảm giác thèm ăn 食欲

释义

常用搭配

cảm giác thèm ăn mạnh
强烈的食欲
mất cảm giác thèm ăn
失去食欲

例句

Tôi có cảm giác thèm ăn sau khi tập thể dục.
运动后我有食欲。
Bệnh khiến tôi mất cảm giác thèm ăn.
生病让我失去了食欲。

身体与健康

常见问题

食欲用越南语怎么说?
「食欲」的越南语是 cảm giác thèm ăn。
cảm giác thèm ăn 是什么意思?
cảm giác thèm ăn 在越南语中意思是「食欲」,词性为名词。食欲,想吃东西的感觉。
cảm giác thèm ăn 怎么读?
cảm giác thèm ăn 有 4 个音节:cảm: hỏi(降升) · giác: sắc(高升) · thèm: huyền(低降) · ăn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảm giác thèm ăn 怎么造句?
例如:Tôi có cảm giác thèm ăn sau khi tập thể dục.(运动后我有食欲。);Bệnh khiến tôi mất cảm giác thèm ăn.(生病让我失去了食欲。)。

想真正记住「cảm giác thèm ăn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练