忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cảm biến
cảm biến
传感器
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · biến: sắc(高升)
?
释义
能感知外界信息并转换为信号的装置
常用搭配
cảm biến nhiệt độ
温度传感器
cảm biến chuyển động
运动传感器
例句
Cảm biến phát hiện chuyển động.
传感器检测到运动。
Xe có cảm biến lùi.
汽车有倒车传感器。
出现在这些词条的例句中
cảm biến vân tay
指纹识别
con quay hồi chuyển
陀螺仪
渔业与水生动物
nhường
腾
dụng cụ
器械
trọng trách
重任
dự bị
后备
dã thú
野兽
tê giác
犀牛
常见问题
传感器用越南语怎么说?
「传感器」的越南语是 cảm biến。
cảm biến 是什么意思?
cảm biến 在越南语中意思是「传感器」,词性为名词。能感知外界信息并转换为信号的装置。
cảm biến 怎么读?
cảm biến 有 2 个音节:cảm: hỏi(降升) · biến: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảm biến 常用吗?
cảm biến 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cảm biến 怎么造句?
例如:Cảm biến phát hiện chuyển động.(传感器检测到运动。);Xe có cảm biến lùi.(汽车有倒车传感器。)。
想真正记住「cảm biến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store