忆单词忆单词

cầu vượt

立交桥

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— cầu: huyền(低降) · vượt: nặng(低促、带喉塞)

cầu vượt 立交桥

释义

常用搭配

xây cầu vượt
修建立交桥
cầu vượt dành cho người đi bộ
人行立交桥

例句

Thành phố vừa xây một cầu vượt mới.
城市刚建了一座新的立交桥。
Chúng tôi đi qua cầu vượt để sang bên kia đường.
我们通过立交桥到了马路对面。

城市交通全攻略

常见问题

立交桥用越南语怎么说?
「立交桥」的越南语是 cầu vượt。
cầu vượt 是什么意思?
cầu vượt 在越南语中意思是「立交桥」,词性为名词。立交桥。
cầu vượt 怎么读?
cầu vượt 有 2 个音节:cầu: huyền(低降) · vượt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cầu vượt 怎么造句?
例如:Thành phố vừa xây một cầu vượt mới.(城市刚建了一座新的立交桥。);Chúng tôi đi qua cầu vượt để sang bên kia đường.(我们通过立交桥到了马路对面。)。

想真正记住「cầu vượt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练