忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cấy ghép
cấy ghép
移植
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cấy: sắc(高升) · ghép: sắc(高升)
?
释义
移植(器官、组织等)
常用搭配
cấy ghép tim
心脏移植
cấy ghép nội tạng
器官移植
例句
Bệnh nhân cần được cấy ghép thận.
病人需要进行肾移植。
Cấy ghép mô giúp cứu sống nhiều người.
组织移植帮助挽救了许多人。
心理健康
hai triệu
二百万越南盾
tỉnh lại
苏醒
lồng ngực
胸腔
máy khuếch tán tinh dầu
香薰机
nôn
呕吐
hôn mê
昏迷
常见问题
移植用越南语怎么说?
「移植」的越南语是 cấy ghép。
cấy ghép 是什么意思?
cấy ghép 在越南语中意思是「移植」,词性为动词。移植(器官、组织等)。
cấy ghép 怎么读?
cấy ghép 有 2 个音节:cấy: sắc(高升) · ghép: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cấy ghép 常用吗?
cấy ghép 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cấy ghép 怎么造句?
例如:Bệnh nhân cần được cấy ghép thận.(病人需要进行肾移植。);Cấy ghép mô giúp cứu sống nhiều người.(组织移植帮助挽救了许多人。)。
想真正记住「cấy ghép」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store