忆单词忆单词

cấy ghép

移植

动词 越南语

声调 2 个音节 —— cấy: sắc(高升) · ghép: sắc(高升) ?

cấy ghép 移植

释义

常用搭配

cấy ghép tim
心脏移植
cấy ghép nội tạng
器官移植

例句

Bệnh nhân cần được cấy ghép thận.
病人需要进行肾移植。
Cấy ghép mô giúp cứu sống nhiều người.
组织移植帮助挽救了许多人。

心理健康

常见问题

移植用越南语怎么说?
「移植」的越南语是 cấy ghép。
cấy ghép 是什么意思?
cấy ghép 在越南语中意思是「移植」,词性为动词。移植(器官、组织等)。
cấy ghép 怎么读?
cấy ghép 有 2 个音节:cấy: sắc(高升) · ghép: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cấy ghép 常用吗?
cấy ghép 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cấy ghép 怎么造句?
例如:Bệnh nhân cần được cấy ghép thận.(病人需要进行肾移植。);Cấy ghép mô giúp cứu sống nhiều người.(组织移植帮助挽救了许多人。)。

想真正记住「cấy ghép」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练