忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cấy ghép
cấy ghép
移植
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cấy: sắc(高升) · ghép: sắc(高升)
释义
移植(器官、组织等)
常用搭配
cấy ghép tim
心脏移植
cấy ghép nội tạng
器官移植
例句
Bệnh nhân cần được cấy ghép thận.
病人需要进行肾移植。
Cấy ghép mô giúp cứu sống nhiều người.
组织移植帮助挽救了许多人。
外科手术室
gây mê
麻醉
khâu lại
缝合
cầm máu
止血
nhổ răng
拔牙
cắt bỏ
切除
nhi khoa
儿科
常见问题
移植用越南语怎么说?
「移植」的越南语是 cấy ghép。
cấy ghép 是什么意思?
cấy ghép 在越南语中意思是「移植」,词性为动词。移植(器官、组织等)。
cấy ghép 怎么读?
cấy ghép 有 2 个音节:cấy: sắc(高升) · ghép: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cấy ghép 怎么造句?
例如:Bệnh nhân cần được cấy ghép thận.(病人需要进行肾移植。);Cấy ghép mô giúp cứu sống nhiều người.(组织移植帮助挽救了许多人。)。
想真正记住「cấy ghép」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store