忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cánh máy bay
cánh máy bay
机翼
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— cánh: sắc(高升) · máy: sắc(高升) · bay: ngang(平调)
?
释义
机翼(飞机的翼部)
常用搭配
cánh máy bay trái
左机翼
cánh máy bay phải
右机翼
例句
Tôi nhìn thấy cánh máy bay qua cửa sổ.
我通过窗户看到机翼。
Cánh máy bay bị đóng băng.
机翼结冰了。
出现在这些词条的例句中
hạ cánh
降落
cất cánh
起飞
cánh
翼
家居日常维护
an cư lạc nghiệp
安居乐业
phích nước
热水瓶
năng lượng gió
风能
nghiêm ngặt
严谨
dụ dỗ
引诱
ghế đẩu
凳子
常见问题
机翼用越南语怎么说?
「机翼」的越南语是 cánh máy bay。
cánh máy bay 是什么意思?
cánh máy bay 在越南语中意思是「机翼」,词性为名词。机翼(飞机的翼部)。
cánh máy bay 怎么读?
cánh máy bay 有 3 个音节:cánh: sắc(高升) · máy: sắc(高升) · bay: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cánh máy bay 常用吗?
cánh máy bay 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cánh máy bay 怎么造句?
例如:Tôi nhìn thấy cánh máy bay qua cửa sổ.(我通过窗户看到机翼。);Cánh máy bay bị đóng băng.(机翼结冰了。)。
想真正记住「cánh máy bay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store