忆单词忆单词

cánh máy bay

机翼

名词 越南语

声调 3 个音节 —— cánh: sắc(高升) · máy: sắc(高升) · bay: ngang(平调) ?

cánh máy bay 机翼

释义

常用搭配

cánh máy bay trái
左机翼
cánh máy bay phải
右机翼

例句

Tôi nhìn thấy cánh máy bay qua cửa sổ.
我通过窗户看到机翼。
Cánh máy bay bị đóng băng.
机翼结冰了。

出现在这些词条的例句中

家居日常维护

常见问题

机翼用越南语怎么说?
「机翼」的越南语是 cánh máy bay。
cánh máy bay 是什么意思?
cánh máy bay 在越南语中意思是「机翼」,词性为名词。机翼(飞机的翼部)。
cánh máy bay 怎么读?
cánh máy bay 有 3 个音节:cánh: sắc(高升) · máy: sắc(高升) · bay: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cánh máy bay 常用吗?
cánh máy bay 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cánh máy bay 怎么造句?
例如:Tôi nhìn thấy cánh máy bay qua cửa sổ.(我通过窗户看到机翼。);Cánh máy bay bị đóng băng.(机翼结冰了。)。

想真正记住「cánh máy bay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练