忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cản trở
cản trở
阻碍
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cản: hỏi(降升) · trở: hỏi(降升)
释义
阻碍,妨碍,阻挡
常用搭配
cản trở công việc
阻碍工作
cản trở giao thông
阻碍交通
例句
Mưa lớn cản trở việc di chuyển.
大雨阻碍了出行。
Không ai có quyền cản trở bạn học tập.
没有人有权阻碍你学习。
出现在这些词条的例句中
bảo thủ
保守
chủ nghĩa quan liêu
官僚主义
变化与对比
thừa
多余
nguyên thủy
原始
phân tán
分散
phân chia
分裂
chuyển hóa
转化
đặt nền móng
奠定
常见问题
阻碍用越南语怎么说?
「阻碍」的越南语是 cản trở。
cản trở 是什么意思?
cản trở 在越南语中意思是「阻碍」,词性为动词。阻碍,妨碍,阻挡。
cản trở 怎么读?
cản trở 有 2 个音节:cản: hỏi(降升) · trở: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cản trở 怎么造句?
例如:Mưa lớn cản trở việc di chuyển.(大雨阻碍了出行。);Không ai có quyền cản trở bạn học tập.(没有人有权阻碍你学习。)。
想真正记住「cản trở」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store