忆单词忆单词

cân bằng

平衡

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cân: ngang(平调) · bằng: huyền(低降)

cân bằng 平衡

释义

常用搭配

giữ cân bằng
保持平衡
cân bằng cuộc sống
生活平衡

例句

Bạn cần giữ cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.
你需要在工作和休息之间保持平衡。
Cân bằng là rất quan trọng.
平衡非常重要。

出现在这些词条的例句中

物理运动日常

常见问题

平衡用越南语怎么说?
「平衡」的越南语是 cân bằng。
cân bằng 是什么意思?
cân bằng 在越南语中意思是「平衡」,词性为名词。平衡,均衡。
cân bằng 怎么读?
cân bằng 有 2 个音节:cân: ngang(平调) · bằng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cân bằng 怎么造句?
例如:Bạn cần giữ cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.(你需要在工作和休息之间保持平衡。);Cân bằng là rất quan trọng.(平衡非常重要。)。

想真正记住「cân bằng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练