忆单词忆单词

cảnh giới

境界

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— cảnh: hỏi(降升) · giới: sắc(高升)

cảnh giới 境界

释义

常用搭配

cảnh giới cao
高境界
đạt cảnh giới
达到境界

例句

Anh ấy đã đạt đến cảnh giới mới trong nghệ thuật.
他在艺术上达到了新的境界。
Cảnh giới của cô ấy rất cao.
她的境界很高。

修仙入门

常见问题

境界用越南语怎么说?
「境界」的越南语是 cảnh giới。
cảnh giới 是什么意思?
cảnh giới 在越南语中意思是「境界」,词性为名词。精神或修养达到的层次、境地。
cảnh giới 怎么读?
cảnh giới 有 2 个音节:cảnh: hỏi(降升) · giới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảnh giới 怎么造句?
例如:Anh ấy đã đạt đến cảnh giới mới trong nghệ thuật.(他在艺术上达到了新的境界。);Cảnh giới của cô ấy rất cao.(她的境界很高。)。

想真正记住「cảnh giới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练