忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cảnh giới
cảnh giới
境界
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cảnh: hỏi(降升) · giới: sắc(高升)
释义
精神或修养达到的层次、境地
常用搭配
cảnh giới cao
高境界
đạt cảnh giới
达到境界
例句
Anh ấy đã đạt đến cảnh giới mới trong nghệ thuật.
他在艺术上达到了新的境界。
Cảnh giới của cô ấy rất cao.
她的境界很高。
修仙入门
huyền bí
玄
phế vật
废材
phi thăng
飞升
bí kíp
秘籍
công lực
功力
linh lực
灵力
常见问题
境界用越南语怎么说?
「境界」的越南语是 cảnh giới。
cảnh giới 是什么意思?
cảnh giới 在越南语中意思是「境界」,词性为名词。精神或修养达到的层次、境地。
cảnh giới 怎么读?
cảnh giới 有 2 个音节:cảnh: hỏi(降升) · giới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảnh giới 怎么造句?
例如:Anh ấy đã đạt đến cảnh giới mới trong nghệ thuật.(他在艺术上达到了新的境界。);Cảnh giới của cô ấy rất cao.(她的境界很高。)。
想真正记住「cảnh giới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store