忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
các bạn
các bạn
你们
代词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— các: sắc(高升) · bạn: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
你们
常用搭配
các bạn ơi
你们啊
các bạn làm gì
你们做什么
例句
Các bạn làm bài tập chưa?
你们做作业了吗?
Chào các bạn!
你们好!
出现在这些词条的例句中
tất cả
所有
phân nhóm
分组
lớp trưởng
班长
hoạt động sôi nổi
活跃
các
们
称呼与自我
mọi người
大家
ngài
您
người khác
别人
có người
有人
cá nhân
个人
các vị
各位
常见问题
你们用越南语怎么说?
「你们」的越南语是 các bạn。
các bạn 是什么意思?
các bạn 在越南语中意思是「你们」,词性为代词。你们。
các bạn 怎么读?
các bạn 有 2 个音节:các: sắc(高升) · bạn: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
các bạn 常用吗?
các bạn 在越南语最常用的 500 个词之内。
các bạn 怎么造句?
例如:Các bạn làm bài tập chưa?(你们做作业了吗?);Chào các bạn!(你们好!)。
想真正记住「các bạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store