忆单词忆单词

căn tin

食堂

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— căn: ngang(平调) · tin: ngang(平调)

căn tin 食堂

释义

常用搭配

ăn ở căn tin
在食堂吃饭
căn tin trường học
学校食堂

例句

Chúng tôi ăn trưa ở căn tin.
我们在食堂吃午饭。
Căn tin bệnh viện khá sạch sẽ.
医院食堂很干净。

相关词条

常见问题

食堂用越南语怎么说?
「食堂」的越南语是 căn tin。
căn tin 是什么意思?
căn tin 在越南语中意思是「食堂」,词性为名词。学校、医院等单位内部的餐厅。
căn tin 怎么读?
căn tin 有 2 个音节:căn: ngang(平调) · tin: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
căn tin 怎么造句?
例如:Chúng tôi ăn trưa ở căn tin.(我们在食堂吃午饭。);Căn tin bệnh viện khá sạch sẽ.(医院食堂很干净。)。

想真正记住「căn tin」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练