忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
căn tin
căn tin
食堂
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— căn: ngang(平调) · tin: ngang(平调)
释义
学校、医院等单位内部的餐厅
常用搭配
ăn ở căn tin
在食堂吃饭
căn tin trường học
学校食堂
例句
Chúng tôi ăn trưa ở căn tin.
我们在食堂吃午饭。
Căn tin bệnh viện khá sạch sẽ.
医院食堂很干净。
相关词条
can thiệp
干扰
cần thiết
必要
cản trở
阻碍
cẩn trọng
兢兢业业
常见问题
食堂用越南语怎么说?
「食堂」的越南语是 căn tin。
căn tin 是什么意思?
căn tin 在越南语中意思是「食堂」,词性为名词。学校、医院等单位内部的餐厅。
căn tin 怎么读?
căn tin 有 2 个音节:căn: ngang(平调) · tin: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
căn tin 怎么造句?
例如:Chúng tôi ăn trưa ở căn tin.(我们在食堂吃午饭。);Căn tin bệnh viện khá sạch sẽ.(医院食堂很干净。)。
想真正记住「căn tin」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store