忆单词忆单词

các khoá trước

历届

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— các: sắc(高升) · khoá: sắc(高升) · trước: sắc(高升)

các khoá trước 历届

释义

常用搭配

sinh viên các khoá trước
历届学生
giảng viên các khoá trước
历届教师

例句

Tôi quen nhiều bạn ở các khoá trước.
我认识很多历届的同学。
Các khoá trước đã để lại nhiều kinh nghiệm.
历届留下了很多经验。

时间流转

常见问题

历届用越南语怎么说?
「历届」的越南语是 các khoá trước。
các khoá trước 是什么意思?
các khoá trước 在越南语中意思是「历届」,词性为名词。历届,以前各届。
các khoá trước 怎么读?
các khoá trước 有 3 个音节:các: sắc(高升) · khoá: sắc(高升) · trước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
các khoá trước 怎么造句?
例如:Tôi quen nhiều bạn ở các khoá trước.(我认识很多历届的同学。);Các khoá trước đã để lại nhiều kinh nghiệm.(历届留下了很多经验。)。

想真正记住「các khoá trước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练