忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cần thiết
cần thiết
必要
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cần: huyền(低降) · thiết: sắc(高升)
?
释义
必要,必须
常用搭配
rất cần thiết
非常必要
điều cần thiết
必要的事
例句
Nước là cần thiết cho sự sống.
水对生命是必要的。
Mang ô là cần thiết khi trời mưa.
下雨时带伞是必要的。
出现在这些词条的例句中
muối
盐
cần
需要
kỹ năng
技能
đính kèm
附
lây nhiễm
感染
điện năng
电力
giàu nghèo
贫富
đầy đủ mọi thứ
一应俱全
情绪表达进阶
loạn
乱
trống
空
tràn đầy
充满
phiền phức
麻烦
tươi đẹp
美好
sợ
害怕
常见问题
必要用越南语怎么说?
「必要」的越南语是 cần thiết。
cần thiết 是什么意思?
cần thiết 在越南语中意思是「必要」,词性为形容词。必要,必须。
cần thiết 怎么读?
cần thiết 有 2 个音节:cần: huyền(低降) · thiết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cần thiết 常用吗?
cần thiết 在越南语最常用的 2000 个词之内。
cần thiết 怎么造句?
例如:Nước là cần thiết cho sự sống.(水对生命是必要的。);Mang ô là cần thiết khi trời mưa.(下雨时带伞是必要的。)。
想真正记住「cần thiết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store