忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cấu hình
cấu hình
配置
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cấu: sắc(高升) · hình: huyền(低降)
释义
配置
设备或系统的组成结构
常用搭配
cấu hình máy tính
电脑配置
cấu hình cao
高配置
例句
Máy này có cấu hình mạnh.
这台机器配置很高。
Bạn nên kiểm tra cấu hình trước khi mua.
你买之前应该检查配置。
智能科技生活
máy chơi game
游戏机
âm thanh hình ảnh
音像
đa phương tiện
多媒体
công nghệ cao
高科技
cán cầm
手柄
không dây
无线
常见问题
配置用越南语怎么说?
「配置」的越南语是 cấu hình。
cấu hình 是什么意思?
cấu hình 在越南语中意思是「配置」,词性为名词。配置;设备或系统的组成结构。
cấu hình 怎么读?
cấu hình 有 2 个音节:cấu: sắc(高升) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cấu hình 怎么造句?
例如:Máy này có cấu hình mạnh.(这台机器配置很高。);Bạn nên kiểm tra cấu hình trước khi mua.(你买之前应该检查配置。)。
想真正记住「cấu hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store