忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cáp quang
cáp quang
光缆
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cáp: sắc(高升) · quang: ngang(平调)
释义
光纤电缆
光缆
常用搭配
cáp quang internet
光缆网络
lắp đặt cáp quang
安装光缆
例句
Nhà tôi đã lắp cáp quang.
我家已经安装了光缆。
Cáp quang giúp mạng nhanh hơn.
光缆让网络更快。
数字生活词汇
đổi phiên bản
改版
cư dân mạng
网民
dữ liệu lớn
大数据
nhận cuộc gọi
接听
tỉ lệ nhấp chuột
点击率
kwai
快手
常见问题
光缆用越南语怎么说?
「光缆」的越南语是 cáp quang。
cáp quang 是什么意思?
cáp quang 在越南语中意思是「光缆」,词性为名词。光纤电缆;光缆。
cáp quang 怎么读?
cáp quang 有 2 个音节:cáp: sắc(高升) · quang: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cáp quang 怎么造句?
例如:Nhà tôi đã lắp cáp quang.(我家已经安装了光缆。);Cáp quang giúp mạng nhanh hơn.(光缆让网络更快。)。
想真正记住「cáp quang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store